Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

m10

Tham gia thg 7 2024·5 lượt xem

$49.94

Giá trị vị thế

$2.13

Thắng lớn nhất

263

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
+$23.30
Tổng khối lượng
493.8

Lãi/Lỗ

$0.14
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

91.6¢

97.6¢

$3.19$0.19 (6.49%)
$3.19$0.19 (6.49%)

89.4¢

97.9¢

$2.19$0.19 (9.39%)
$2.19$0.19 (9.39%)

89.5¢

97.3¢

$2.17$0.17 (8.66%)
$2.17$0.17 (8.66%)

92¢

98.3¢

$2.14$0.14 (6.79%)
$2.14$0.14 (6.79%)

68¢

95.2¢

$1.40$0.40 (39.99%)
$1.40$0.40 (39.99%)

74¢

99.7¢

$1.35$0.35 (34.72%)
$1.35$0.35 (34.72%)

67¢

85.5¢

$1.28$0.28 (27.61%)
$1.28$0.28 (27.61%)

78¢

97.2¢

$1.25$0.25 (24.55%)
$1.25$0.25 (24.55%)

81¢

97¢

$1.20$0.20 (19.69%)
$1.20$0.20 (19.69%)

85¢

96.7¢

$1.14$0.14 (13.7%)
$1.14$0.14 (13.7%)

89¢

99.8¢

$1.12$0.12 (12.07%)
$1.12$0.12 (12.07%)

89¢

99.2¢

$1.11$0.11 (11.4%)

90¢

100¢

$1.11$0.11 (11.11%)
$1.11$0.11 (11.11%)

89¢

97.8¢

$1.10$0.10 (9.83%)
$1.10$0.10 (9.83%)

87¢

95.5¢

$1.10$0.10 (9.76%)
$1.10$0.10 (9.76%)

91¢

99.4¢

$1.09$0.09 (9.17%)
$1.09$0.09 (9.17%)

83¢

90¢

$1.08$0.08 (8.43%)
$1.08$0.08 (8.43%)

92¢

98¢

$1.06$0.06 (6.46%)
$1.06$0.06 (6.46%)