Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

0xwon

Tham gia thg 10 2025·139 lượt xem

$42.61

Giá trị vị thế

$226.30

Thắng lớn nhất

11,389

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
+$2,175.19
Tổng khối lượng
433.9K

Lãi/Lỗ

-$1.51
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

1¢

2¢

$4.00$2.00 (99.99%)
$4.00$2.00 (99.99%)

4¢

14.5¢

$3.63$2.63 (262.5%)
$3.63$2.63 (262.5%)

3¢

10.8¢

$3.55$2.56 (258.33%)
$3.55$2.56 (258.33%)

4¢

13.7¢

$3.43$2.43 (242.5%)
$3.43$2.43 (242.5%)

4¢

10.7¢

$2.66$1.66 (166.25%)
$2.66$1.66 (166.25%)

4¢

8.1¢

$2.03$1.03 (102.5%)
$2.03$1.03 (102.5%)

4¢

7.4¢

$1.84$0.84 (83.75%)
$1.84$0.84 (83.75%)

4¢

6.6¢

$1.64$0.64 (63.75%)
$1.64$0.64 (63.75%)

3¢

4.6¢

$1.50$0.51 (51.67%)
$1.50$0.51 (51.67%)

4¢

5.2¢

$1.30$0.30 (30%)
$1.30$0.30 (30%)

4¢

5¢

$1.25$0.25 (25%)
$1.25$0.25 (25%)

4¢

4.7¢

$1.16$0.16 (16.25%)
$1.16$0.16 (16.25%)

4¢

4.4¢

$1.09$0.09 (8.75%)
$1.09$0.09 (8.75%)

4¢

4.1¢

$1.01$0.01 (1.25%)
$1.01$0.01 (1.25%)

3¢

5.7¢

$0.92$0.43 (88.32%)
$0.92$0.43 (88.32%)

4¢

3.7¢

$0.91-$0.09 (-8.75%)
$0.91-$0.09 (-8.75%)

4¢

4.4¢

$0.88$0.08 (10%)
$0.88$0.08 (10%)

3¢

5.1¢

$0.84$0.35 (71.66%)
$0.84$0.35 (71.66%)

4¢

3.3¢

$0.81-$0.19 (-18.75%)
$0.81-$0.19 (-18.75%)

4¢

4.4¢

$0.71$0.06 (8.74%)
$0.71$0.06 (8.74%)