Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

sssfff2

Tham gia thg 2 2026·41 lượt xem

$25.75

Giá trị vị thế

$26.21

Thắng lớn nhất

9,049

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
+$2,209.22
Tổng khối lượng
375.8K

Lãi/Lỗ

$0.25
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

60¢

97.9¢

$3.42$1.33 (63.15%)
$3.42$1.33 (63.15%)

51¢

50¢

$3.19-$0.06 (-1.96%)
$3.19-$0.06 (-1.96%)

57¢

98¢

$2.92$1.22 (71.84%)
$2.92$1.22 (71.84%)

63¢

94¢

$2.59$0.85 (49.21%)
$2.59$0.85 (49.21%)

63¢

93.5¢

$2.53$0.82 (48.41%)
$2.53$0.82 (48.41%)

64¢

98¢

$2.44$0.85 (53.04%)
$2.44$0.85 (53.04%)

74¢

97.7¢

$1.28$0.31 (31.96%)

68¢

100¢

$0.99$0.32 (47.04%)
$0.99$0.32 (47.04%)

65¢

100¢

$0.99$0.35 (53.85%)
$0.99$0.35 (53.85%)

44¢

100¢

$0.99$0.55 (127.27%)
$0.99$0.55 (127.27%)

73.7¢

100¢

$0.99$0.26 (35.62%)
$0.99$0.26 (35.62%)

78¢

100¢

$0.99$0.22 (28.19%)
$0.99$0.22 (28.19%)

88¢

100¢

$0.98$0.12 (13.64%)
$0.98$0.12 (13.64%)

69.4¢

100¢

$0.98$0.30 (44.08%)
$0.98$0.30 (44.08%)
icon for Nagasaki Velca vs. Ryukyu Golden Kings

Nagasaki Velca vs. Ryukyu Golden Kings

Ryukyu Golden Kings 50¢
1.0 cổ phần

50¢

100¢

$0.98$0.49 (100%)
icon for Nagasaki Velca vs. Ryukyu Golden Kings

Nagasaki Velca vs. Ryukyu Golden Kings

Ryukyu Golden Kings 50¢
1.0 cổ phần
$0.98$0.49 (100%)

66¢

100¢

$0.98$0.33 (51.54%)
$0.98$0.33 (51.54%)

75¢

100¢

$0.97$0.24 (33.32%)
$0.97$0.24 (33.32%)