Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

Sanka228

Tham gia thg 1 2026·44 lượt xem

$0.00

Giá trị vị thế

$137.58

Thắng lớn nhất

68

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
-$600.45
Tổng khối lượng
15.3K

Lãi/Lỗ

$0.00
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

39¢

0¢

$0.00-$35.00 (-100%)
$0.00-$35.00 (-100%)

78¢

0¢

$0.00-$20.00 (-100%)
icon for Map Handicap: FUT (-1.5) vs magic (+1.5)

Map Handicap: FUT (-1.5) vs magic (+1.5)

FUT Esports 37¢
27.0 cổ phần

37¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: FUT (-1.5) vs magic (+1.5)

Map Handicap: FUT (-1.5) vs magic (+1.5)

FUT Esports 37¢
27.0 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: TS (-1.5) vs FUT Esports (+1.5)

Map Handicap: TS (-1.5) vs FUT Esports (+1.5)

FUT Esports 45¢
22.2 cổ phần

45¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: TS (-1.5) vs FUT Esports (+1.5)

Map Handicap: TS (-1.5) vs FUT Esports (+1.5)

FUT Esports 45¢
22.2 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: FAL (-1.5) vs Astralis (+1.5)

Map Handicap: FAL (-1.5) vs Astralis (+1.5)

Astralis 41¢
24.4 cổ phần

41¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: FAL (-1.5) vs Astralis (+1.5)

Map Handicap: FAL (-1.5) vs Astralis (+1.5)

Astralis 41¢
24.4 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Shymkent: Sandro Kopp vs Sergey Fomin

Shymkent: Sandro Kopp vs Sergey Fomin

Sandro Kopp 49.8¢
60.3 cổ phần

49.8¢

0¢

$0.00-$30.00 (-100%)
icon for Shymkent: Sandro Kopp vs Sergey Fomin

Shymkent: Sandro Kopp vs Sergey Fomin

Sandro Kopp 49.8¢
60.3 cổ phần
$0.00-$30.00 (-100%)

1¢

0¢

$0.00-$2.00 (-100%)
$0.00-$2.00 (-100%)

20¢

0¢

$0.00-$5.00 (-100%)
$0.00-$5.00 (-100%)

57¢

0¢

$0.00-$30.00 (-100%)
$0.00-$30.00 (-100%)
icon for Map Handicap: TS (-1.5) vs Legacy (+1.5)

Map Handicap: TS (-1.5) vs Legacy (+1.5)

Legacy 54¢
18.5 cổ phần

54¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: TS (-1.5) vs Legacy (+1.5)

Map Handicap: TS (-1.5) vs Legacy (+1.5)

Legacy 54¢
18.5 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: LGC (-1.5) vs MIBR (+1.5)

Map Handicap: LGC (-1.5) vs MIBR (+1.5)

Legacy 40¢
25.0 cổ phần

40¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: LGC (-1.5) vs MIBR (+1.5)

Map Handicap: LGC (-1.5) vs MIBR (+1.5)

Legacy 40¢
25.0 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Games Total: O/U 2.5

Games Total: O/U 2.5

Over 49.7¢
90.5 cổ phần

49.7¢

0¢

$0.00-$45.00 (-100%)
icon for Games Total: O/U 2.5

Games Total: O/U 2.5

Over 49.7¢
90.5 cổ phần
$0.00-$45.00 (-100%)

10.8¢

0¢

$0.00-$4.22 (-100%)
$0.00-$4.22 (-100%)

30¢

0¢

$0.00-$70.00 (-100%)
$0.00-$70.00 (-100%)

55¢

0¢

$0.00-$240.00 (-100%)
$0.00-$240.00 (-100%)

73¢

0¢

$0.00-$5.00 (-100%)
$0.00-$5.00 (-100%)

37.9¢

0¢

$0.00-$80.00 (-100%)
$0.00-$80.00 (-100%)

39¢

0¢

$0.00-$15.00 (-100%)
$0.00-$15.00 (-100%)