Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

poorhf

Tham gia thg 10 2026

$7.16

Giá trị vị thế

—

Thắng lớn nhất

0

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
—
Tổng khối lượng
—

Lãi/Lỗ

$31.95
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

26.2¢

49.4¢

$2.99$1.40 (88.36%)
$2.99$1.40 (88.36%)

29¢

30¢

$1.50$0.05 (3.45%)
$1.50$0.05 (3.45%)

8.8¢

9.1¢

$1.14$0.04 (3.41%)
$1.14$0.04 (3.41%)

10.6¢

5¢

$0.51-$0.59 (-53.31%)
$0.51-$0.59 (-53.31%)

16.5¢

4¢

$0.32-$1.00 (-75.75%)
$0.32-$1.00 (-75.75%)

12.2¢

3.2¢

$0.32-$0.91 (-74.18%)
$0.32-$0.91 (-74.18%)

2.5¢

0.7¢

$0.28-$0.72 (-71.99%)
$0.28-$0.72 (-71.99%)

16.8¢

1.6¢

$0.10-$0.95 (-90.78%)
$0.10-$0.95 (-90.78%)

40¢

0¢

$0.00-$5.20 (-100%)
$0.00-$5.20 (-100%)

21¢

0¢

$0.00-$1.05 (-100%)
$0.00-$1.05 (-100%)

54¢

0¢

$0.00-$2.75 (-100%)
$0.00-$2.75 (-100%)

57¢

0¢

$0.00-$2.85 (-100%)
$0.00-$2.85 (-100%)
icon for XRP Up or Down - October 9, 1AM ET

XRP Up or Down - October 9, 1AM ET

Down 26¢
5.0 cổ phần

26¢

0¢

$0.00-$1.30 (-100%)
icon for XRP Up or Down - October 9, 1AM ET

XRP Up or Down - October 9, 1AM ET

Down 26¢
5.0 cổ phần
$0.00-$1.30 (-100%)

28¢

0¢

$0.00-$1.40 (-100%)
$0.00-$1.40 (-100%)

20¢

0¢

$0.00-$1.00 (-100%)
$0.00-$1.00 (-100%)

54¢

0¢

$0.00-$2.85 (-100%)
$0.00-$2.85 (-100%)

17¢

0¢

$0.00-$2.47 (-100%)
$0.00-$2.47 (-100%)

55¢

0¢

$0.00-$2.80 (-100%)
$0.00-$2.80 (-100%)

43¢

0¢

$0.00-$2.15 (-100%)
$0.00-$2.15 (-100%)

65¢

0¢

$0.00-$3.25 (-100%)
$0.00-$3.25 (-100%)