Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

Hysoka

Tham gia thg 10 2026·2 lượt xem

$965.48

Giá trị vị thế

$21.70

Thắng lớn nhất

171

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
-$517.72
Tổng khối lượng
48.9K

Lãi/Lỗ

-$4.00
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

97.6¢

97.4¢

$194.70-$0.50 (-0.26%)
$194.70-$0.50 (-0.26%)

93.2¢

93.1¢

$140.99-$0.23 (-0.16%)
$140.99-$0.23 (-0.16%)

57.2¢

54.9¢

$109.90-$4.50 (-3.93%)
$109.90-$4.50 (-3.93%)

92¢

88.5¢

$88.50-$3.50 (-3.8%)
$88.50-$3.50 (-3.8%)

71¢

65.5¢

$62.07-$5.21 (-7.75%)
$62.07-$5.21 (-7.75%)

97.6¢

97.6¢

$55.41-$0.03 (-0.05%)
$55.41-$0.03 (-0.05%)

43¢

42.5¢

$42.50-$0.50 (-1.16%)
$42.50-$0.50 (-1.16%)

89¢

83.2¢

$41.60-$2.90 (-6.52%)
$41.60-$2.90 (-6.52%)

67¢

66.5¢

$38.45-$0.29 (-0.75%)
$38.45-$0.29 (-0.75%)

20.9¢

17.5¢

$35.10-$6.70 (-16.03%)
$35.10-$6.70 (-16.03%)

58¢

46.5¢

$34.81-$8.61 (-19.83%)
$34.81-$8.61 (-19.83%)

16.9¢

16.6¢

$33.10-$0.70 (-2.07%)

16¢

14.9¢

$29.70-$2.30 (-7.19%)
$29.70-$2.30 (-7.19%)

8.2¢

6.4¢

$12.70-$3.70 (-22.56%)
$12.70-$3.70 (-22.56%)

66¢

65.9¢

$2.96-$0.00 (-0.15%)
$2.96-$0.00 (-0.15%)

87.8¢

87.9¢

$2.06$0.00 (0.17%)

6¢

2.9¢

$1.79-$1.85 (-50.83%)
$1.79-$1.85 (-50.83%)

3.9¢

3.5¢

$1.75-$0.20 (-10.26%)
$1.75-$0.20 (-10.26%)