Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

Gustin06

Tham gia thg 9 2026·47 lượt xem

$0.00

Giá trị vị thế

$577.39

Thắng lớn nhất

156

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
+$244.83
Tổng khối lượng
15.3K

Lãi/Lỗ

$7.54
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB

57¢

0¢

$0.00-$30.00 (-100%)
$0.00-$30.00 (-100%)

54¢

0¢

$0.00-$20.00 (-100%)

45.5¢

0¢

$0.00-$62.00 (-100%)
$0.00-$62.00 (-100%)

47.8¢

0¢

$0.00-$50.00 (-100%)
$0.00-$50.00 (-100%)
icon for LoL: LGD Gaming vs BNK FEARX - Game 2 Winner

LoL: LGD Gaming vs BNK FEARX - Game 2 Winner

BNK FEARX 42.6¢
234.8 cổ phần

42.6¢

0¢

$0.00-$100.00 (-100%)
icon for LoL: LGD Gaming vs BNK FEARX - Game 2 Winner

LoL: LGD Gaming vs BNK FEARX - Game 2 Winner

BNK FEARX 42.6¢
234.8 cổ phần
$0.00-$100.00 (-100%)
icon for Games Total: O/U 4.5

Games Total: O/U 4.5

Over 1¢
96.8 cổ phần

1¢

0¢

$0.00-$1.00 (-99.99%)
icon for Games Total: O/U 4.5

Games Total: O/U 4.5

Over 1¢
96.8 cổ phần
$0.00-$1.00 (-99.99%)

18.6¢

0¢

$0.00-$88.00 (-100%)
$0.00-$88.00 (-100%)

55.5¢

0¢

$0.00-$60.00 (-100%)
$0.00-$60.00 (-100%)

8¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
$0.00-$10.00 (-100%)
icon for LoL: Anubis Gaming vs The Ruddy Sack - Game 4 Winner

LoL: Anubis Gaming vs The Ruddy Sack - Game 4 Winner

Anubis Gaming 60.7¢
32.9 cổ phần

60.7¢

0¢

$0.00-$20.00 (-100%)
icon for LoL: Anubis Gaming vs The Ruddy Sack - Game 4 Winner

LoL: Anubis Gaming vs The Ruddy Sack - Game 4 Winner

Anubis Gaming 60.7¢
32.9 cổ phần
$0.00-$20.00 (-100%)

30¢

0¢

$0.00-$30.00 (-100%)
$0.00-$30.00 (-100%)

57¢

0¢

$0.00-$40.00 (-100%)
$0.00-$40.00 (-100%)

59.6¢

0¢

$0.00-$40.00 (-100%)
$0.00-$40.00 (-100%)

32.4¢

0¢

$0.00-$20.00 (-100%)
$0.00-$20.00 (-100%)
icon for Game Handicap: LOS (-1.5) vs Estral Esports (+1.5)

Game Handicap: LOS (-1.5) vs Estral Esports (+1.5)

Estral Esports 46¢
87.0 cổ phần

46¢

0¢

$0.00-$40.00 (-100%)
icon for Game Handicap: LOS (-1.5) vs Estral Esports (+1.5)

Game Handicap: LOS (-1.5) vs Estral Esports (+1.5)

Estral Esports 46¢
87.0 cổ phần
$0.00-$40.00 (-100%)

30¢

0¢

$0.00-$20.00 (-100%)
icon for Map Handicap: G2 (-1.5) vs ShindeN (+1.5)

Map Handicap: G2 (-1.5) vs ShindeN (+1.5)

ShindeN 37¢
27.0 cổ phần

37¢

0¢

$0.00-$10.00 (-100%)
icon for Map Handicap: G2 (-1.5) vs ShindeN (+1.5)

Map Handicap: G2 (-1.5) vs ShindeN (+1.5)

ShindeN 37¢
27.0 cổ phần
$0.00-$10.00 (-100%)