Skip to main content

Để giao dịch tại Mỹ, hãy truy cập polymarket.us

0x077FED997942EBba05ab5636E2B652FaAD02b971-1773430167035

Tham gia thg 3 2026·11 lượt xem

$30.00

Giá trị vị thế

$923.47

Thắng lớn nhất

380

Thị trường đã giao dịch

Tổng PnL
+$258.04
Tổng khối lượng
51.6K

Lãi/Lỗ

$0.00
Polymarket

Ngày qua

Portfolio Profit/Loss Chart
Thị trường
TB
icon for Map Handicap: TDK (-1.5) vs Young Ninjas (+1.5)

Map Handicap: TDK (-1.5) vs Young Ninjas (+1.5)

Young Ninjas 47¢
60.0 cổ phần

47¢

50¢

$30.00$1.80 (6.38%)
icon for Map Handicap: TDK (-1.5) vs Young Ninjas (+1.5)

Map Handicap: TDK (-1.5) vs Young Ninjas (+1.5)

Young Ninjas 47¢
60.0 cổ phần
$30.00$1.80 (6.38%)

38.7¢

0¢

$0.00-$72.97 (-100%)
icon for Map Handicap: GLS (-1.5) vs paiN Academy (+1.5)

Map Handicap: GLS (-1.5) vs paiN Academy (+1.5)

paiN Academy 34.4¢
719.3 cổ phần

34.4¢

0¢

$0.00-$247.57 (-100%)
icon for Map Handicap: GLS (-1.5) vs paiN Academy (+1.5)

Map Handicap: GLS (-1.5) vs paiN Academy (+1.5)

paiN Academy 34.4¢
719.3 cổ phần
$0.00-$247.57 (-100%)

44¢

0¢

$0.00-$96.80 (-100%)
$0.00-$96.80 (-100%)

18¢

0¢

$0.00-$1.26 (-99.99%)

49¢

0¢

$0.00-$98.00 (-100%)
icon for Game Handicap: HMBLE (-2.5) vs Colossal Gaming (+2.5)

Game Handicap: HMBLE (-2.5) vs Colossal Gaming (+2.5)

Colossal Gaming 48.8¢
501.5 cổ phần

48.8¢

0¢

$0.00-$244.80 (-100%)
icon for Game Handicap: HMBLE (-2.5) vs Colossal Gaming (+2.5)

Game Handicap: HMBLE (-2.5) vs Colossal Gaming (+2.5)

Colossal Gaming 48.8¢
501.5 cổ phần
$0.00-$244.80 (-100%)

40¢

0¢

$0.00-$84.00 (-100%)

37¢

0¢

$0.00-$358.55 (-100%)
$0.00-$358.55 (-100%)

61.7¢

0¢

$0.00-$6.10 (-100%)
$0.00-$6.10 (-100%)

48.4¢

0¢

$0.00-$804.76 (-100%)
$0.00-$804.76 (-100%)
icon for Games Total: O/U 2.5

Games Total: O/U 2.5

Over 26.1¢
261.0 cổ phần

26.1¢

0¢

$0.00-$68.06 (-100%)
icon for Games Total: O/U 2.5

Games Total: O/U 2.5

Over 26.1¢
261.0 cổ phần
$0.00-$68.06 (-100%)

49¢

0¢

$0.00-$58.80 (-100%)
$0.00-$58.80 (-100%)
icon for Map Handicap: TdU (-1.5) vs Ground Zero (+1.5)

Map Handicap: TdU (-1.5) vs Ground Zero (+1.5)

Ground Zero 32¢
720.0 cổ phần

32¢

0¢

$0.00-$230.40 (-100%)
icon for Map Handicap: TdU (-1.5) vs Ground Zero (+1.5)

Map Handicap: TdU (-1.5) vs Ground Zero (+1.5)

Ground Zero 32¢
720.0 cổ phần
$0.00-$230.40 (-100%)